사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "liên bang" (1)

liên bang
영어 형용사federal
내 단어장
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.

swap_horiz 관련 단어 "liên bang" (2)

lực lượng liên bang
영어 구federal forces
내 단어장
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
luật liên bang
영어 구federal law
내 단어장
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.

format_quote 표현 "liên bang" (6)

Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
Volunteer groups say they are facing increasing pressure from federal forces, including agents coming to their homes.
Ba chiếc xe của lực lượng liên bang đã chặn cả con đường bên ngoài.
Three federal vehicles blocked the road outside.
Không được chống đối, cản trở đặc vụ liên bang thực thi công vụ.
Not allowed to oppose or obstruct federal agents performing their official duties.
Các thẩm phán liên bang cũng phải tuân theo quy định này. (Federal judges must also follow this rule.)
Federal judges must also follow this rule.
Chính phủ liên bang đã công bố một chính sách mới. (The federal government announced a new policy.)
The federal government announced a new policy.
Đề xuất này sẽ ảnh hưởng đến nhiều điều khoản trong luật liên bang.
This proposal will affect many provisions in federal law.